ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chỗ này" (1件)
chỗ này

日本語
名ここ
Tôi thường đến chỗ này mỗi khi buồn
落ち込む時、よくここに来る
類語検索結果 "chỗ này" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "chỗ này" (3件)
Tôi thường đến chỗ này mỗi khi buồn
落ち込む時、よくここに来る
Con chó này rất ngoan ngoãn.
この犬はとても素直だ。
Khu chợ này có lịch sử lâu đời.
この市場は長い歴史を持っています。
