menu_book
見出し語検索結果 "chỗ này" (1件)
日本語
名ここ
Tôi thường đến chỗ này mỗi khi buồn
落ち込む時、よくここに来る
swap_horiz
類語検索結果 "chỗ này" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chỗ này" (2件)
Tôi thường đến chỗ này mỗi khi buồn
落ち込む時、よくここに来る
Con chó này rất ngoan ngoãn.
この犬はとても素直だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)